bổ chính

  1. compléter et rectifier
    • Sách tái bản đã được bổ chính
      le livre réédité a été complété et rectifié

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bổ chính"

bổ chính
Cuốn từ điển này đã được các chuyên gia bổ chính kỹ lưỡng trước khi tái bản.